Level 2 · Unit 95 · Nối âm nâng cao

Letters, abbreviations and email addresses

Chữ cái, từ viết tắt và địa chỉ email

Đọc đúng tên các chữ cái hay nhầm, nhấn đúng trọng âm trong từ viết tắt như TV, FBI, và đọc rõ ràng địa chỉ email, trang web khi đánh vần qua điện thoại.

tên chữ cái · từ viết tắt · email
A

Năm chữ cái nguyên âm: A E I O U

Tên chữ cái tiếng Anh khác cách đọc chữ cái tiếng Việt. A đọc /eɪ/ ('ây'), E đọc /iː/ (gần 'i' tiếng Việt kéo dài), I đọc /aɪ/ ('ai'), O đọc /oʊ/ ('âu'), U đọc /juː/ ('diu'). Khi đánh vần tên, cặp E và I là nguồn nhầm lẫn số một của người Việt.

Khẩu hình

A /eɪ/ và I /aɪ/ đều là nguyên âm đôi: miệng trượt từ vị trí đầu về phía /ɪ/, không đứng yên.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt đánh vần 'Linh' hay nói 'L – i – N – H' theo kiểu Việt; người nghe sẽ viết 'L-E-N-H'. Chữ i phải đọc là 'ai'.

B

Các phụ âm dễ nhầm: G, J, H, R, W, Y, Z

G /dʒiː/ và J /dʒeɪ/ đều bắt đầu bằng /dʒ/, chỉ khác nguyên âm. H là /eɪtʃ/ chứ không phải 'hát'. R là /ɑːr/, không phải 'e-rờ'. W có ba âm tiết. Y là /waɪ/. Z trong tiếng Anh Mỹ là /ziː/, còn người Anh nói 'zed'.

Lưu ý cho người Việt

Khi đánh vần qua điện thoại, người Mỹ hay thêm từ làm mốc: 'B as in boy', 'V as in very', 'M as in Mary'. Bạn nên học cách này để tránh nhầm B/V, M/N.

C

Từ viết tắt: nhấn chữ cái cuối

Với từ viết tắt đọc từng chữ cái, trọng âm chính rơi vào chữ cuối, các chữ trước chỉ có trọng âm phụ: TV là /ˌtiː ˈviː/. Nếu từ viết tắt được đọc thành một từ (NASA), hãy đọc như một từ bình thường với trọng âm riêng của nó.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay đọc đều từng chữ ('ti – vi'), mất điểm nhấn. Thử 'ti-VEE', 'ef-bi-AI'.

D

Đọc địa chỉ email và trang web

@ đọc là 'at', dấu chấm là 'dot', _ là 'underscore', - là 'dash' (trang trọng hơn: 'hyphen'), / là 'slash'. Phần tên nếu là từ quen thuộc thì đọc như từ, nếu lạ thì đánh vần. Hai chữ giống nhau liền nhau có thể nói 'double L' hoặc 'L, L'. Ngắt nhịp ở mỗi 'at' và 'dot' để người nghe kịp ghi.

Lưu ý cho người Việt

'dot' có /ɑː/ mở rộng và /t/ cuối; đừng đọc 'đốt' ngắn cụt hay bỏ /t/. 'com' là /kɑːm/, khép môi rõ ở /m/.

Luyện nghe

Bài tập Unit 95

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Which letter name has the vowel /e/ (as in 'bed')?

  4. 04

    How do Americans say the letter Z?

  5. 05

    Trọng âm chính của CEO rơi vào âm tiết nào?

  6. 06

    Trọng âm chính của USA rơi vào âm tiết nào?

  7. 07

    Which one is read as a word, not letter by letter?

  8. 08

    When spelling an email address aloud, how is '-' in 'mai-lan' usually read?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Can you spell your last name, please?

    /kən jə spel jɚ læst neɪm pliːz/

    'last name': /t/ có thể lược; nhấn 'spell' và 'name'.

  2. I usually watch TV after dinner.

    /aɪ ˈjuːʒuəli wɑːtʃ ˌtiː ˈviː ˈæftɚ ˈdɪnɚ/

    Nhấn 'VEE' trong TV.

  3. Please send me the PDF by email.

    /pliːz send mi ðə ˌpiː diː ˈef baɪ ˈiːmeɪl/

    PDF nhấn chữ F cuối; /f/ rõ.

  4. I need to find an ATM near here.

    /aɪ niːd tə faɪnd ən ˌeɪ tiː ˈem nɪr hɪr/

    'an ATM' nối /n/ vào /eɪ/; nhấn 'EM'.