Level 2 · Unit 92 · Nối âm nâng cao

Common chunks in fast speech (what do you, let me)

Các cụm hay rút gọn khi nói nhanh (what do you, let me)

Nhận ra và nói tự nhiên các cụm rút gọn phổ biến nhất của tiếng Anh Mỹ như wanna, gonna, hafta, lemme, kinda, whaddaya, đồng thời biết khi nào KHÔNG được rút gọn.

wanna · gonna · hafta · lemme · whaddaya
A

want to, going to, got to, have to

Bốn cụm này gần như luôn rút gọn trong hội thoại Mỹ: want to → wanna, going to → gonna, got to → gotta, have to → hafta. 'to' mất nguyên âm đầy đủ, chỉ còn /tə/ hoặc /ə/. Riêng 'have to' có /f/ vô thanh vì /v/ bị /t/ phía sau làm mất rung; tương tự 'has to' → /ˈhæstə/.

Khẩu hình

'to' chỉ còn một cái chạm lưỡi rất nhẹ và âm /ə/ ngắn, không tròn môi thành 'tu'.

Lưu ý cho người Việt

'gonna' chỉ dùng khi 'going to' + động từ (nghĩa tương lai). Khi 'going to' + nơi chốn (going to the store) thì không rút thành gonna. 'wanna' không dùng khi có 'wants to' ở ngôi thứ ba.

B

let me, give me, kind of, a lot of, out of

Âm cuối của từ trước dính chặt vào từ ngắn phía sau: let me → lemme (/t/ tan vào /m/), give me → gimme (/v/ rụng). 'of' đứng trước phụ âm yếu thành /ə/: kind of → kinda, sort of → sorta, a lot of → a lotta, out of → outta. /t/ giữa hai nguyên âm thành flap t̬ như đã học ở Level 1.

Lưu ý cho người Việt

Khi viết bài chính thức hãy viết đầy đủ: let me, kind of. Cách viết lemme, kinda chỉ phản ánh cách nói, hợp với tin nhắn thân mật.

C

what do you, what are you, how do you

Trong câu hỏi, 'do you' thường chỉ còn /dəjə/ hoặc /jə/. Ghép với 'what' thành /ˈwʌdəjə/ (whaddaya). 'what are you' thành /ˈwʌt̬ɚjə/. Hai cụm nghe rất giống nhau, nên hãy dựa vào từ theo sau: sau 'do you' là động từ nguyên mẫu, sau 'are you' là V-ing hoặc tính từ.

Lưu ý cho người Việt

Mẹo nghe: 'whaddaya want' (do you + want) khác 'whatcha doing' (are you + doing). Nếu chỉ nghe được /jə/, hãy dựa vào động từ phía sau để đoán.

D

Rút gọn mạnh: don't know, I'm going to, a couple of

Một số cụm còn rút mạnh hơn: I don't know → /aɪ dəˈnoʊ/ (dunno), I'm going to → /ˈaɪmənə/, a couple of → /ə ˈkʌpələ/, because → /kəz/. Bạn cần nghe hiểu những dạng này; khi nói, chỉ dùng mức rút gọn vừa phải (gonna, wanna) là đủ tự nhiên.

Lưu ý cho người Việt

Người học qua sách thường nói từng chữ: 'I – am – go-ing – to'. Đúng nhưng chậm và cứng; ngược lại, khi xem phim lại không nhận ra câu quen thuộc. Hãy luyện cả chiều nghe lẫn chiều nói.

Luyện nghe

Bài tập Unit 92

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    In which sentence can 'going to' become 'gonna'?

  4. 04

    Which sentence should NOT be said with 'wanna'?

  5. 05

    In fast speech, 'have to' is usually pronounced:

  6. 06

    'Let me' at natural speed sounds like:

  7. 07

    You hear /ˈwʌdəjə ˈwɑːnə duː/. What was said?

  8. 08

    'kind of' before a consonant usually sounds like:

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Đọc to đoạn văn

A Quick Call

Nghe mẫu vài lần, rồi bấm đọc và đọc cả đoạn. Bấm lại khi đọc xong; máy sẽ tô xanh những từ nghe rõ.

Hey, it's me. What are you doing this weekend? I want to go to the lake on Saturday, and I think a lot of our friends are going to come. You don't have to bring anything, but let me know if you want to share a ride. I've got to leave early on Sunday, so we're going to drive back in the afternoon. Anyway, give me a call when you get a chance. Talk to you soon.

Đọc như đang để lại tin nhắn thoại. Rút gọn tự nhiên: what are you → whatcha, want to → wanna, a lot of → a lotta, going to → gonna, have to → hafta, let me → lemme, got to → gotta, give me → gimme. Nhấn các từ nội dung: WEEKend, LAKE, SATurday, BRING, RIDE, SUNday, CALL. Ngắt nhẹ sau mỗi dấu phẩy và hạ giọng ở cuối mỗi câu.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. What do you want to eat tonight?

    /ˈwʌdəjə ˈwɑːnə iːt təˈnaɪt/

    Nói 'what do you want to' liền một hơi, nhấn 'eat' và 'NIGHT'.

  2. I'm going to take a couple of days off.

    /ˈaɪmənə teɪk ə ˈkʌpələ deɪz ɔːf/

    'couple of days' → 'couple-a days'. Nhấn 'days' và 'off'.

  3. Let me know if you have to leave early.

    /ˈlemi noʊ ɪf jə ˈhæftə liːv ˈɝːli/

    lemme, hafta; giữ /v/ cuối 'leave'.

  4. It's kind of late, so I've got to go.

    /ɪts ˈkaɪndə leɪt soʊ aɪv ˈɡɑːt̬ə ɡoʊ/

    kinda, gotta với flap t̬ nhẹ.

  5. Give me a second, I want to finish this.

    /ˈɡɪmi ə ˈsekənd aɪ ˈwɑːnə ˈfɪnɪʃ ðɪs/

    gimme, wanna; ngắt nhẹ sau 'second'.