Level 2 · Unit 94 · Nối âm nâng cao

Numbers, dates and times

Số đếm, ngày tháng và giờ

Phân biệt chắc chắn -teen và -ty, đọc số lớn, ngày tháng, năm và giờ theo cách người Mỹ, đồng thời giữ được các cụm phụ âm cuối khó như fifth, sixth, twelfth.

-teen · -ty · ngày · giờ
A

-teen hay -ty: nghe và nói không nhầm

Đây là cặp dễ gây hiểu lầm nhất khi nghe giá tiền hay số phòng. -teen có /t/ rõ, nguyên âm dài /iː/, kết thúc bằng /n/, và khi đứng một mình thường nhấn âm cuối (fifTEEN). -ty có nguyên âm ngắn /i/, không có /n/, và nhấn âm đầu (FIFty); sau nguyên âm hoặc /r/, /t/ của -ty trong giọng Mỹ thành flap t̬ (thirty, forty, eighty).

Khẩu hình

-teen: bật /t/ rõ, kéo /iː/ rồi đặt lưỡi lên chân răng cho /n/. -ty: âm tiết cuối ngắn, nhẹ, miệng thả lỏng.

Lưu ý cho người Việt

Khi -teen đứng trước danh từ, trọng âm có thể dời lên đầu (FIFteen PEOple), nên đừng chỉ dựa vào trọng âm: hãy nghe /n/ ở cuối và độ dài của /iː/. Khi cần chắc chắn, người Mỹ hay hỏi lại 'one-five or five-oh?'.

B

Số lớn: hundred, thousand, million

Người Mỹ thường bỏ 'and': 245 là 'two hundred forty-five' (người Anh hay nói 'two hundred and forty-five'). Sau một con số cụ thể, hundred, thousand, million không thêm -s. Số thập phân dùng 'point': 2.5 là 'two point five'. 'twenty' trong giọng Mỹ thường nghe như /ˈtweni/ vì /t/ sau /n/ hay bị nuốt.

Lưu ý cho người Việt

Giữ /θ/ trong thousand, three: đừng đọc 'tao-dần', 'tri'. 'hundred' có cụm /dr/, không chèn 'ơ' giữa d và r.

C

Ngày tháng và năm

Trong tiếng Anh Mỹ, ngày thường đọc bằng số thứ tự sau tên tháng: 'July fourth', 'May first'. Số thứ tự có cụm phụ âm cuối khó: fifth /fɪfθ/, sixth /sɪksθ/, twelfth /twelfθ/, twentieth /ˈtwentiəθ/. Năm đọc theo từng cặp: 1998 là 'nineteen ninety-eight', 2005 là 'two thousand five', từ 2010 trở đi thường nói 'twenty ten', 'twenty twenty-five'.

Khẩu hình

Kết thúc /θ/: đưa đầu lưỡi ra giữa hai hàm răng và thổi hơi nhẹ.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay bỏ /θ/ cuối, 'fifth' thành 'fíp'. Nếu thấy khó, ít nhất giữ /f/ rồi thêm /θ/ nhẹ; 'sixth' có thể đơn giản thành /sɪks/ + /θ/ rất nhẹ.

D

Giờ và số điện thoại

Cách phổ biến nhất ở Mỹ là đọc thẳng các con số: 7:45 là 'seven forty-five', số 0 trong giờ đọc là 'oh' /oʊ/. Cũng dùng 'a quarter after six', 'ten to nine'. Số điện thoại đọc từng chữ số theo nhóm: giọng hơi lên ở cuối mỗi nhóm và xuống ở nhóm cuối cùng.

Lưu ý cho người Việt

Người Mỹ ít dùng 'half past' hơn người Anh; 'seven thirty' nghe tự nhiên hơn.

Luyện nghe

Bài tập Unit 94

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Trọng âm chính của seventeen rơi vào âm tiết nào?

  5. 05

    Trọng âm chính của seventy rơi vào âm tiết nào?

  6. 06

    How do Americans usually read the time 9:05?

  7. 07

    The date 'May 3' in American speech is usually:

  8. 08

    How is 350 usually said in American English?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Đọc to đoạn văn

A Busy Morning

Nghe mẫu vài lần, rồi bấm đọc và đọc cả đoạn. Bấm lại khi đọc xong; máy sẽ tô xanh những từ nghe rõ.

My alarm went off at six fifteen, but I stayed in bed until half past six. The bus comes at a quarter to seven, and the ride takes about forty minutes. Today I had thirteen new emails before eight o'clock and a meeting at nine thirty. My sister turns thirty next week, so I need to buy her a present this weekend.

Đọc rõ phần số vì đó là thông tin chính: six FIFteen, HALF past SIX, forty MINutes. Phân biệt 'thirteen' (âm cuối dài, có /n/) và 'thirty' (nhấn âm đầu, cuối ngắn). Ngắt nhẹ sau mỗi dấu phẩy, giữ /θ/ trong thirteen, thirty.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. The class starts at seven forty-five.

    /ðə klæs stɑːrts ət ˈsevən ˌfɔːrt̬i ˈfaɪv/

    Giữ /ts/ cuối 'starts'; nhấn 'five'.

  2. There are about sixty people in the room.

    /ðer ɚ əˈbaʊt ˈsɪksti ˈpiːpəl ɪn ðə ruːm/

    'sixty' nhấn âm đầu, không có /n/.

  3. Call me back at a quarter after six.

    /kɔːl mi bæk ət ə ˈkwɔːrt̬ɚ ˈæftɚ sɪks/

    'at a' nối thành /ət̬ə/; giữ /ks/ cuối 'six'.

  4. We need two hundred chairs, not three hundred.

    /wi niːd tuː ˈhʌndrəd tʃerz nɑːt θriː ˈhʌndrəd/

    Nhấn 'two' và 'three' vì đó là phần đối lập; /θ/ trong 'three'.