Level 2 · Unit 65 · Chi tiết âm

/j/ before /uː/ (few, music, cute)

Âm /j/ trước /uː/ (few, music, cute)

Biết khi nào chữ u, ew, eu được đọc /juː/ có âm /j/ và khi nào giọng Mỹ bỏ /j/ (new, student), để không bỏ sót /j/ trong music hay thêm /j/ sai chỗ.

/juː/ · /uː/
A

/juː/ sau p, b, f, v, m, k, h

Sau các phụ âm môi (p, b, f, v, m) và sau /k/, /h/, chữ u (và ew, eu, iew) ở âm tiết nhấn thường đọc là /juː/: một âm /j/ rất nhanh rồi mới đến /uː/. 'music' là /ˈmjuːzɪk/ chứ không phải 'mu-zic'. Âm /j/ này gần giống âm 'i' trong vần 'iu' của tiếng Việt: few gần như 'phiu' kéo dài.

Khẩu hình

Thân lưỡi nâng cao về phía trước như bắt đầu nói 'i', rồi trượt nhanh về sau, môi tròn lại cho /uː/.

Lưu ý cho người Việt

Lỗi hay gặp: bỏ /j/ nên 'cute' nghe như 'coot', 'music' như 'moo-zic'. Chú ý giữ cả âm cuối /t/, /dʒ/.

B

Giọng Mỹ bỏ /j/ sau t, d, n, s, l, θ

Sau các âm đầu lưỡi như /t/, /d/, /n/, /s/, /l/, /θ/, giọng Mỹ thường bỏ /j/: 'new' là /nuː/, 'student' là /ˈstuːdənt/, 'Tuesday' là /ˈtuːzdeɪ/. Giọng Anh thường giữ /j/ (/njuː/, /ˈtjuːzdeɪ/ hoặc /ˈtʃuːzdeɪ/). Vì trang web dùng giọng Mỹ, hãy luyện dạng không có /j/.

Khẩu hình

Đầu lưỡi chạm lợi cho phụ âm rồi chuyển thẳng sang /uː/ với môi tròn, không nâng thân lưỡi lên cho /j/.

Lưu ý cho người Việt

Nói /njuː/ kiểu Anh vẫn đúng và dễ hiểu, nhưng không nên trộn: chọn một giọng và giữ nhất quán.

C

Chữ u đầu từ đọc /juː/

Khi chữ u (hoặc eu) đứng đầu từ và đọc dài, nó bắt đầu bằng /j/: use, unit, university, Europe. Vì âm đầu là phụ âm /j/, ta dùng mạo từ 'a' chứ không dùng 'an': 'a useful tip', 'a unit'. Ngược lại, u ngắn /ʌ/ đầu từ (umbrella, uncle) đi với 'an'.

Khẩu hình

Bắt đầu bằng tư thế lưỡi của 'i', trượt nhanh sang /uː/; giống như đọc 'diu' của giọng miền Nam.

Lưu ý cho người Việt

So sánh 'an umbrella' /ən ʌmˈbrelə/ với 'a uniform' /ə ˈjuːnɪfɔːrm/: quyết định theo âm, không theo chữ.

D

/jə/ và /ju/ ở âm tiết không nhấn

Ở âm tiết không nhấn, /j/ vẫn còn nhưng nguyên âm yếu đi thành /ə/ hoặc /u/ ngắn: regular /ˈreɡjəlɚ/, popular /ˈpɑːpjəlɚ/. Người Việt hay đọc 'regular' thành 're-gu-la' với 'u' rõ và mất /j/. Ở cuối từ như menu, value, /juː/ vẫn giữ khá rõ.

Khẩu hình

Chỉ nâng lưỡi nhanh cho /j/ rồi thả ngay ra /ə/ yếu; âm tiết này ngắn và nhẹ.

Lưu ý cho người Việt

Mẹo: '-ular' gần như luôn là /jəlɚ/. Luyện 'yə-lər' thật nhanh.

Luyện nghe

Bài tập Unit 65

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Which word has /juː/?

  5. 05

    In American English, how does 'new' begin?

  6. 06

    Which word does NOT have a /j/ sound?

  7. 07

    Which is correct?

  8. 08

    Trọng âm chính của computer rơi vào âm tiết nào?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Few students go to the music room on Tuesday.

    /fjuː ˈstuːdənts ɡoʊ tə ðə ˈmjuːzɪk ruːm ɑːn ˈtuːzdeɪ/

    Có /j/ trong 'few', 'music'; không có /j/ trong 'students', 'Tuesday'.

  2. That little puppy is so cute.

    /ðæt ˈlɪt̬l̩ ˈpʌpi ɪz soʊ kjuːt/

    'cute' là /kjuːt/, giữ /t/ cuối.

  3. She's a regular student at a huge university.

    /ʃiz ə ˈreɡjəlɚ ˈstuːdənt æt ə hjuːdʒ ˌjuːnɪˈvɝːsət̬i/

    'regular' có /jə/; 'huge' và 'university' bắt đầu bằng âm có /j/.

  4. Can I see the menu, please?

    /kən aɪ siː ðə ˈmenjuː pliːz/

    'menu' nhấn âm đầu, âm sau /juː/ vẫn rõ.

  5. Did you hear the news about the new park?

    /dɪdʒə hɪr ðə nuːz əˈbaʊt ðə nuː pɑːrk/

    'news' và 'new' không có /j/ trong giọng Mỹ; 'news' kết thúc bằng /z/.