Level 2 · Unit 62 · Chi tiết âm

The glottal stop (button, football)

Tắc thanh hầu /ʔ/ (button, football)

Nhận ra và dùng được tắc thanh hầu /ʔ/ thay cho /t/ trong các từ như button, football, that man, để nghe hiểu giọng Mỹ nói nhanh và nói tự nhiên hơn.

/ʔ/ · /t/
A

/t/ trước /n/: button, written

Khi /t/ đứng sau nguyên âm (hoặc sau /n/, /r/) và ngay trước âm /n/ cuối không mang nguyên âm (các đuôi -tten, -tton, -tain), người Mỹ thường không bật /t/ mà thay bằng tắc thanh hầu /ʔ/: dây thanh đóng lại chặn hơi trong tích tắc, rồi âm /n/ bật ra qua mũi. Vì vậy 'button' nghe như 'bʌ-ʔn', gần như không có nguyên âm ở âm tiết thứ hai.

Khẩu hình

Chặn hơi ở cổ họng như khi nói 'ư-ừ' để tỏ ý không đồng ý; đầu lưỡi đặt sẵn ở lợi trên, rồi thả hơi ra mũi thành /n/.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt thường đọc 'button' thành 'bát-tần' hoặc 'bơ-tôn', bật /t/ rõ và thêm nguyên âm đầy đủ. Hãy thử: 'bʌ' + chặn hơi + 'n' qua mũi.

B

/t/ cuối âm tiết trước một phụ âm

Khi /t/ đứng cuối từ hoặc cuối âm tiết mà ngay sau là một phụ âm (football, that man, not bad), người Mỹ thường chỉ chặn hơi bằng /ʔ/, có khi kèm đầu lưỡi chạm lợi, nhưng không bật hơi /t/. Nguyên âm phía trước bị cắt ngắn đột ngột, và chính cú cắt đó cho người nghe biết có /t/.

Khẩu hình

Nói nguyên âm rồi dừng hơi thật gọn ở cổ họng; không thả lưỡi ra, không thêm tiếng 'ơ' sau đó.

Lưu ý cho người Việt

Tin vui: âm 't' cuối trong tiếng Việt (mất, tốt, hát) cũng không bật hơi, nên bạn đã quen kiểu dừng này. Chỉ cần đừng bỏ hẳn: phải có cú chặn hơi.

C

Ba 'gương mặt' của /t/ trong giọng Mỹ

Tổng kết: /t/ ở đầu âm tiết có trọng âm luôn bật hơi rõ (time, attack); /t/ giữa hai nguyên âm, sau âm tiết nhấn, thành âm vỗ /t̬/ (better, get up); /t/ trước /n/ cuối hoặc trước phụ âm thường thành /ʔ/ (eaten, get down). Nắm ba quy tắc này, bạn sẽ hiểu vì sao cùng một chữ 't' mà người Mỹ đọc ba kiểu khác nhau.

Lưu ý cho người Việt

Nếu chưa chắc, cứ đọc /t/ không bật hơi và dừng gọn. Cách đó vẫn dễ hiểu hơn nhiều so với bỏ hẳn /t/.

D

/t/ ở cuối câu và trong từ phủ định

Ở cuối câu hoặc trước chỗ ngắt (Wait. That's right.), /t/ thường chỉ còn là /ʔ/ hoặc /t/ không bật hơi. Tai người Việt dễ tưởng âm đã mất, nhưng người nói vẫn chặn hơi. Khi nói, hãy giữ cú chặn này, nhất là trong 'can't', 'don't', 'isn't', vì nó mang nghĩa phủ định.

Khẩu hình

Kết thúc từ bằng cú chặn hơi gọn ở cổ họng, miệng giữ nguyên, không thả tiếng 'ờ' ra sau.

Lưu ý cho người Việt

Với 'can't', người Mỹ còn nhấn và kéo dài /æ/: 'can't' /kænt/ luôn mạnh, còn 'can' trong câu khẳng định thường yếu /kən/. Đây là manh mối chính, không phải âm /t/.

Luyện nghe

Bài tập Unit 62

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    How is the 'tt' in 'button' usually pronounced in American English?

  2. 02

    Which word has a flap t, not a glottal stop?

  3. 03

    In 'hot dog', how is the /t/ usually said?

  4. 04

    In which word is the t a full /t/ with a puff of air?

  5. 05

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  6. 06

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  7. 07

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  8. 08

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Wait a minute, I'm not ready yet.

    /weɪt̬ ə ˈmɪnɪt aɪm nɑːʔ ˈredi jet/

    'Wait a' dùng âm vỗ vì nối sang nguyên âm; 'not ready' dùng /ʔ/ trước /r/.

  2. We watched football at night.

    /wi wɑːtʃt ˈfʊʔbɔːl ət naɪʔ/

    Chặn hơi ở 'foot-' rồi nói 'ball'; kết câu bằng cú chặn gọn ở 'night'.

  3. Are you certain you want the cotton shirt?

    /ɑːr jə ˈsɝːʔn̩ jə wɑːnt ðə ˈkɑːʔn̩ ʃɝːt/

    'certain' và 'cotton': chặn hơi rồi thả /n/ qua mũi, không thêm nguyên âm.

  4. We climbed the mountain at sunset.

    /wi klaɪmd ðə ˈmaʊnʔn̩ ət ˈsʌnset/

    'mountain' đọc hai âm tiết: 'maun' + chặn hơi + 'n'.

  5. That's not what I meant.

    /ðæts nɑːʔ wʌt̬ aɪ ment/

    'not what' dùng /ʔ/, 'what I' dùng âm vỗ. Giữ /t/ cuối của 'meant'.