Unit 47 · Câu tường thuật
Reported speech 1 (he said that …)
Câu tường thuật 1 (he said that …)
Unit này giúp bạn thuật lại lời người khác nói bằng say/tell, và biết cách lùi thì khi động từ tường thuật ở quá khứ.
Lời nói trực tiếp và gián tiếp
Lời trực tiếp (direct speech) nhắc lại đúng từng chữ người khác nói. Lời gián tiếp (reported speech) thuật lại ý đó bằng lời của mình, thường dùng said (that)… That có thể lược bỏ.
S + said (that) + clause
Minh: 'I'm tired.' → Minh said (that) he was tired.
Minh nói rằng anh ấy mệt.
Lan: 'I live in Cần Thơ.' → Lan said she lived in Cần Thơ.
Lan nói cô ấy sống ở Cần Thơ.
My parents: 'We're going to sell the house.' → They said they were going to sell the house.
Bố mẹ tôi nói họ sắp bán nhà.
Lưu ý
Nhớ đổi đại từ cho phù hợp: I → he/she, we → they, my → his/her.
Lùi thì khi tường thuật
Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told), động từ trong lời thuật thường lùi một thì: am/is → was, do → did, will → would, can → could, have done / did → had done.
is → was · will → would · can → could · did/has done → had done
'I can't swim.' → He said he couldn't swim.
Anh ấy nói anh ấy không biết bơi.
'I'll call you later.' → She said she would call me later.
Cô ấy nói sẽ gọi cho tôi sau.
'I've lost my keys.' → Tuấn said he had lost his keys.
Tuấn nói anh ấy đã làm mất chìa khóa.
Lưu ý
Quá khứ đơn có thể giữ nguyên hoặc lùi thành quá khứ hoàn thành: He said he arrived / had arrived on Monday.
Đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn
Nếu thời điểm hoặc nơi chốn đã thay đổi, ta cũng đổi các từ tương ứng: today → that day, tomorrow → the next day / the following day, yesterday → the day before, here → there.
'I'm leaving tomorrow.' → She said she was leaving the next day.
Cô ấy nói hôm sau cô ấy sẽ đi.
'I saw him yesterday.' → He said he had seen him the day before.
Anh ấy nói đã gặp người đó hôm trước.
'I like it here.' → Mai said she liked it there.
Mai nói cô ấy thích ở đó.
Lưu ý
Chỉ đổi khi thời gian/địa điểm thực sự đã khác. Nếu thuật lại ngay trong ngày, vẫn có thể giữ tomorrow.
say và tell
Tell luôn cần tân ngữ chỉ người (tell someone). Say không có tân ngữ chỉ người; nếu muốn nhắc người nghe thì dùng say to someone.
tell + sb + (that)… · say (to sb) + (that)…
He told me that he was busy.
Anh ấy bảo tôi là anh ấy bận.
He said that he was busy.
Anh ấy nói là anh ấy bận.
What did she say to you?
Cô ấy đã nói gì với bạn?
Lưu ý
Không nói He said me hoặc He told that. Nói He told me hoặc He said that.
Luyện tập
Bài tập Unit 47
Đã trả lời 0/8
- 01
'I'm hungry,' said Hùng. → Hùng said he hungry.
- 02
She me that she was moving to Huế.
- 03
'I will help you.' → He said he help me.
- 04
He that the shop was closed.
- 05
'I can speak three languages.' → Linh said she speak three languages.
- 06
'I have finished my homework.' → My son said he his homework.
- 07
(Last week) Mai said, 'I'll see you tomorrow.' → Mai said she would see me .
- 08
'We are waiting for the bus.' → They said they for the bus.
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.